Động từN1
言い訳
いいわけiiwake
ngụy biện
EN: excuse
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は言い訳を始めた。
Anh ta bắt đầu ngụy biện.
- 彼は言い訳がうまい。
Anh ta rất giỏi ngụy biện.
Thử ngay
言い訳 nghĩa là gì?
いいわけiiwake
ngụy biện
EN: excuse
Anh ta bắt đầu ngụy biện.
Anh ta rất giỏi ngụy biện.
言い訳 nghĩa là gì?