Kaku Coach
Danh từN1

英えい雄ゆう

えいゆうeiyuu

anh hùng

EN: hero; heroine; great person

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 英えい雄ゆう相あい知しる。

    Anh hùng trọng anh hùng.

  • 英えい雄ゆう色いろを好このむ。

    Anh hùng hào sắc.

Thử ngay

英雄 nghĩa là gì?