Kaku Coach
Danh từN1

音ね色いろ

ねいろneiro

âm sắc

EN: tone color; tone colour; tone quality

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • このギターは音色があっている。

    Cây đàn guitar này đã chuẩn âm sắc.

  • バイオリンの音色はとても美うつくしい。

    Âm sắc của đàn vĩ cầm rất hay.

Thử ngay

音色 nghĩa là gì?