Kaku Coach
Mẹo nhớCây đinh (丁) đóng xuống một (一) mặt phẳng — ĐINH là cái đinh, khu phố.

Cây đinh (丁) đóng xuống một (一) mặt phẳng — ĐINH là cái đinh, khu phố.

  • 一mặt phẳng
  • 亅cây đinh

Luyện viết chữ 丁

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Cách đọc và cách nhớ chữ 丁

Cách đọc

Âm On
チョウ、テイ、チン、トウ、チ(trong từ ghép)
Âm Kun
ひのと(đứng một mình)

Nghĩa

khu phố, đinh

Thứ tự nét — 2 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 丁度

    ちょうど — Vừa đúng, chính xác

  • 丁寧

    ていねい — Lịch sự, cẩn thận

  • 包丁

    ほうちょう — dao phay

Câu ví dụ

  • ちょうど五時ときです。

    Bây giờ đúng 5 giờ.

  • 彼かれはばか丁てい寧ねいだ。

    Anh ấy quá lịch sự.

Các chữ cùng bộ 一 (một)

Xem trang bộ 一 →