Chữ 梓 tử · cây tử, khắc bản in
Kanji N1 · 11 nét · bộ 木 (cây) · On シ · Kun あずさ
Mẹo nhớCây (木) cay (辛) dùng khắc bản in — TỬ là cây tử.
Cây (木) cay (辛) dùng khắc bản in — TỬ là cây tử.
- 木cây
- 辛cay
Luyện viết chữ 梓
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 梓
Mẹo nhớ
Cây (木) cay (辛) dùng khắc bản in — TỬ là cây tử.
- 木cây
- 辛cay
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あずさ(đứng một mình)
Nghĩa
cây tử, khắc bản in
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
