Kaku Coach
Động từN5

渡わたる

わたるwataru

băng qua

EN: to cross over; to go across

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれが道どう路ろを渡わたるのを見みた。

    Tôi thấy anh ấy băng qua đường.

  • 老ろう婦ふ人じんが渡わたるのを助けたすけた。

    Tôi đã giúp bà cụ qua đường.

Thử ngay

渡る nghĩa là gì?