Kaku Coach
Danh từN5

横よこ

よこyoko

phía ngang

EN: horizontal (as opposed to vertical)

Tình huống · Thông báo tàu trễ ở nhà ga

Thông báo ở nhà ga khi tàu bị trễ vì mưa lớn.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 家いえの横よこに回まわってください。

    Xin hãy vòng ra phía hông nhà.

  • 家いえの横よこはつたで覆おおわれていた。

    Phía hông nhà được bao phủ bởi dây thường xuân.

Thử ngay

横 nghĩa là gì?