Danh từN5
横
よこyoko
phía ngang
EN: horizontal (as opposed to vertical)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 家の横に回ってください。
Xin hãy vòng ra phía hông nhà.
- 家の横はつたで覆われていた。
Phía hông nhà được bao phủ bởi dây thường xuân.
Thử ngay
横 nghĩa là gì?
よこyoko
phía ngang
EN: horizontal (as opposed to vertical)
Xin hãy vòng ra phía hông nhà.
Phía hông nhà được bao phủ bởi dây thường xuân.
横 nghĩa là gì?