Kaku Coach
Động từN5

ポスト

posuto

hòm thư

EN: postbox; mailbox; mail box

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ポストはどこにありますか。

    Hòm thư ở đâu?

  • 彼かれはそのポストに適てき任にんだ。

    Anh ấy rất thích hợp với vị trí đó.

Thử ngay

ポスト nghĩa là gì?