Danh từN5
来週
らいしゅうraishuu
tuần sau
EN: next week
Tình huống · Tuổi và sinh nhật
Ken và Hoa nói về tuổi và sinh nhật.
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- また来週!
Hẹn gặp lại tuần sau!
- 来週は試験だ。
Tuần sau có kỳ thi.
Thử ngay
来週 nghĩa là gì?
らいしゅうraishuu
tuần sau
EN: next week
Tình huống · Tuổi và sinh nhật
Ken và Hoa nói về tuổi và sinh nhật.
Hẹn gặp lại tuần sau!
Tuần sau có kỳ thi.
来週 nghĩa là gì?