Danh từN5
来年
らいねんrainen
năm sau
EN: next year
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 来年外国へ行きます。
Năm sau tôi đi nước ngoài.
- あなたは来年アメリカへ行くつもりですか。
Bạn có định đi Mỹ vào năm sau không?
Thử ngay
来年 nghĩa là gì?
らいねんrainen
năm sau
EN: next year
Năm sau tôi đi nước ngoài.
Bạn có định đi Mỹ vào năm sau không?
来年 nghĩa là gì?