Danh từN5
昨夜
ゆうべyuube
tối qua
EN: last night; yesterday evening
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 昨夜大火があった。
Tối qua có vụ hỏa hoạn lớn.
- 昨夜は大雨だった。
Tối qua trời mưa rất to.
Thử ngay
昨夜 nghĩa là gì?
ゆうべyuube
tối qua
EN: last night; yesterday evening
Tối qua có vụ hỏa hoạn lớn.
Tối qua trời mưa rất to.
昨夜 nghĩa là gì?