Kaku Coach
Danh từN5

八やっつ

やっつyattsu

tám

EN: eight

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • そこに八つの小こ石いしがあった。

    Có tám hòn sỏi nhỏ ở đó.

Thử ngay

八つ nghĩa là gì?