Kaku Coach
Tính từ đuôi なN5

有ゆう名めい

ゆうめいyuumei

nổi tiếng

EN: famous; well-known

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしの妹いもうとは有ゆう名めいだ。

    Em gái tôi nổi tiếng.

  • 今いまや有ゆう名めい店てんですね。

    Bây giờ là cửa hàng nổi tiếng nhỉ.

Thử ngay

有名 nghĩa là gì?