Kaku Coach
Tính từ đuôi なN5

青あお

あおao

Màu xanh lam

EN: blue; azure

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 信しん号ごうは青あおだ。

    Đèn tín hiệu màu xanh.

  • 赤あか信しん号ごうが青あおに変かった。

    Đèn đỏ đã chuyển sang xanh.

Thử ngay

青 nghĩa là gì?