Danh từN5
廊下
ろうかrouka
hành lang
EN: corridor; hallway; passageway
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 偶然、廊下でいじめを目撃した。
Tình cờ chứng kiến cảnh bắt nạt ngoài hành lang.
- 深々と嘆息して、廊下へ向かう。
Thở dài một hơi thật sâu rồi bước ra hành lang.
Thử ngay
廊下 nghĩa là gì?
