Kaku Coach
Tính từ đuôi なN5

外ほか

ほかhoka

bên ngoài

EN: another place; some other place; somewhere else

Tình huống · Bão sắp đến

Hai đồng nghiệp nói chuyện về cơn bão sắp đến.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 外そとに出でろ。

    Hãy ra ngoài đi.

  • 外そとへ出たい。

    Tôi muốn đi ra ngoài.

Thử ngay

外 nghĩa là gì?