Kaku Coach
Tính từ đuôi いN5

ない

nai

Không có, không

EN: dead

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • あの二人、元もとに戻もどすつもりなんて更さら々ないみたいだし・・・。

    Hai người đó hình như hoàn toàn không có ý định quay lại với nhau.

Thử ngay

ない nghĩa là gì?