Danh từN5
洋服
ようふくyoufuku
âu phục
EN: Western-style clothes (cf. traditional Japanese clothes)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- この洋服はお買い得です。
Bộ âu phục này rất hời.
- とてもすてきな洋服ですね。
Đúng là bộ âu phục rất tuyệt.
Thử ngay
洋服 nghĩa là gì?
ようふくyoufuku
âu phục
EN: Western-style clothes (cf. traditional Japanese clothes)
Bộ âu phục này rất hời.
Đúng là bộ âu phục rất tuyệt.
洋服 nghĩa là gì?