Kaku Coach
Danh từN4

西せい洋よう

せいようseiyou

phương Tây

EN: the West; the Occident; Western countries

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは西せい洋よう文ぶん化かが好すきだ。

    Anh ấy thích văn hóa phương Tây.

  • 西せい洋ようの世せ界かいでは個こ性せいが強きょう調ちょうされる。

    Trong thế giới phương Tây cá tính được đề cao.

Thử ngay

西洋 nghĩa là gì?