Kaku Coach
Danh từN4

床とこ屋や

とこやtokoya

tiệm cắt tóc

EN: barbershop; barber shop; barber

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 床とこ屋やに行きなさいよ。

    Đi cắt tóc đi.

  • 私わたしは床とこ屋やで散さん髪ぱつした。

    Tôi đã cắt tóc ở tiệm cắt tóc.

Thử ngay

床屋 nghĩa là gì?