Động từN4
冷える
ひえるhieru
trở lạnh
EN: to grow cold; to get chilly; to cool down
Ví dụ· 3 câu
- よるはひえます。
Ban đêm trời trở lạnh.
- ひどく冷えるなあ。
Lạnh quá nhỉ.
- 今夜は冷えるでしょう。
Đêm nay trời sẽ lạnh đấy.
Thử ngay
冷える nghĩa là gì?
ひえるhieru
trở lạnh
EN: to grow cold; to get chilly; to cool down
Ban đêm trời trở lạnh.
Lạnh quá nhỉ.
Đêm nay trời sẽ lạnh đấy.
冷える nghĩa là gì?