Danh từN4
踊り
おどりodori
điệu múa
EN: dance
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 踊りに行きませんか。
Bạn có muốn đi xem khiêu vũ không?
- 彼の踊りは堂に入ってる。
Điệu múa của anh ấy rất thành thạo.
Thử ngay
踊り nghĩa là gì?
おどりodori
điệu múa
EN: dance
Bạn có muốn đi xem khiêu vũ không?
Điệu múa của anh ấy rất thành thạo.
踊り nghĩa là gì?