Kaku Coach
Tính từ đuôi いN4Lịch sự

よろしい

yoroshii

Tốt, được(lịch sự)

EN: good; OK; all right

Tình huống · Xin gia hạn nộp báo cáo

Lan đến gặp thầy để xin lùi hạn nộp báo cáo.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Dùng thế nào

Dạng lịch sự của いい (tốt, được). Hay gặp trong câu hỏi xin phép: よろしいですか (có được không ạ).

Nói sao cho đúng người

  • Thân mậtいい?Bạn bè: “được không?”.
  • Trung tínhいいですかLịch sự thường.
  • Lịch sựよろしいですかVới khách, cấp trên.

Lỗi hay gặp: Với bạn bè dùng いい — nói よろしい nghe cứng như nói với khách.

Thử ngay

よろしい nghĩa là gì?