Kaku Coach
Danh từN4

この間あいだ

このあいだkonoaida

dạo này

EN: the other day; lately; recently

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この間きみはそう言ったよね。

    Dạo này cậu đã nói thế phải không.

  • この間あなたたちの国くにの人ひとについてのテレビを見みました。

    Hôm nọ tôi đã xem TV về người dân nước các bạn.

Thử ngay

この間 nghĩa là gì?