Kaku Coach
Danh từN4

家か内ない

かないkanai

vợ tôi

EN: (my) wife

Tình huống · Lên kế hoạch du lịch

Hai người bạn lên kế hoạch đi du lịch mùa hè.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

家内 nghĩa là gì?