Kaku Coach
Danh từN4

パパ

papa

bố

EN: dad; daddy; papa

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • パパにつかまれ!

    hãy bám lấy bố đi!

  • パパどこに行くの?

    bố đi đâu thế?

Thử ngay

パパ nghĩa là gì?