Động từN4
生きる
いきるikiru
Sống, tồn tại
EN: to live; to exist
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 生きる意味を教えてくれ。
Hãy nói cho tôi ý nghĩa của sự sống.
- 私たちは生きるために食べる。
Chúng ta ăn để sống.
Thử ngay
生きる nghĩa là gì?
いきるikiru
Sống, tồn tại
EN: to live; to exist
Hãy nói cho tôi ý nghĩa của sự sống.
Chúng ta ăn để sống.
生きる nghĩa là gì?