Danh từN3
以前
いぜんizen
trước đây
EN: before; prior to; ago
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は以前とは違う。
Anh ấy khác với trước đây.
- 彼は以前早起きだった。
Trước đây anh ấy hay dậy sớm.
Thử ngay
以前 nghĩa là gì?
いぜんizen
trước đây
EN: before; prior to; ago
Anh ấy khác với trước đây.
Trước đây anh ấy hay dậy sớm.
以前 nghĩa là gì?