Tính từ đuôi なN3
確実
かくじつkakujitsu
chắc chắn
EN: certain; sure; definite
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 絶対確実だ。
Hoàn toàn chắc chắn.
- パー確実だ。
Chắc chắn đạt phần trăm.
Thử ngay
確実 nghĩa là gì?
かくじつkakujitsu
chắc chắn
EN: certain; sure; definite
Hoàn toàn chắc chắn.
Chắc chắn đạt phần trăm.
確実 nghĩa là gì?