Tính từ đuôi なN3
真っ赤
まっかmakka
đỏ rực
EN: bright red; deep red; flushed (of face)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- そいつは真っ赤なうそだ。
Đó hoàn toàn là lời nói dối.
- 彼女の顔は真っ赤になった。
Khuôn mặt cô ấy đỏ bừng lên.
Thử ngay
真っ赤 nghĩa là gì?
まっかmakka
đỏ rực
EN: bright red; deep red; flushed (of face)
Đó hoàn toàn là lời nói dối.
Khuôn mặt cô ấy đỏ bừng lên.
真っ赤 nghĩa là gì?