Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

並なみ

なみnami

bình thường, trung bình

EN: average; medium; common

Tình huống · Chuẩn bị cuộc họp

Đàn anh nhờ đàn em chuẩn bị cho cuộc họp ngày mai.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Thử ngay

並 nghĩa là gì?