Kaku Coach
Danh từN3

対つい

ついtsui

cặp, đôi

EN: pair; couple; set

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 3対たい1で負けまけた。

    Thua 3 chọi 1.

  • スコアは1対たい1だ。

    Tỷ số là 1 đều.

Thử ngay

対 nghĩa là gì?