Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

案あん外がい

あんがいangai

ngoài ức tính

EN: unexpectedly; surprisingly

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 案あん外がい、この本ほんは読よみやすいね。

    Cuốn sách này bất ngờ là dễ đọc đấy.

  • ピクニックは案あん外がいつまらなかった。

    Chuyến dã ngoại hóa ra lại chán.

Thử ngay

案外 nghĩa là gì?