Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

絶ぜっ対たい

ぜったいzettai

tuyệt đối

EN: absolutely; definitely; unconditionally

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 絶ぜっ対たいだよ!

    Nhất định đấy nhé!

  • 絶ぜっ対たい確かく実じつだ。

    Tuyệt đối chắc chắn.

Thử ngay

絶対 nghĩa là gì?