Kaku Coach
Trạng từN3

更さらに

さらにsarani

hơn nữa

EN: furthermore; again; after all

Tình huống · Thông báo tàu trễ ở nhà ga

Thông báo ở nhà ga khi tàu bị trễ vì mưa lớn.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 更さらに質しつ問もんがありますか。

    Bạn có câu hỏi nào nữa không?

  • さらに質しつ問もんはありますか。

    Bạn có câu hỏi nào thêm nữa không?

Thử ngay

更に nghĩa là gì?