Kaku Coach
Danh từN3

肩かた

かたkata

vai

EN: shoulder

Ví dụ· 3 câu

  • かたがいたいです。

    Tôi bị đau vai.

  • 肩かたが痛い。

    Tôi bị đau vai.

  • 肩かたを痛めいためました。

    Tôi đã bị thương ở vai.

Thử ngay

肩 nghĩa là gì?