Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

アウト

auto

Bị loại

EN: out (of a ball; in tennis, etc.); outside the line

Tình huống · Ở khách sạn

Khách làm thủ tục nhận phòng ở khách sạn.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Thử ngay

アウト nghĩa là gì?