Kaku Coach
Trạng từN3

別べつに

べつにbetsuni

đặc biệt

EN: (not) particularly; (not) especially; (not) specially

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ソースを別べつにください。

    Cho tôi xin phần nước sốt để riêng nhé.

  • 別べつにサービス料りょうを申し受けもうしうけます。

    Chúng tôi sẽ tính thêm phí dịch vụ riêng.

Thử ngay

別に nghĩa là gì?