Cụm từN3
なにも
nanimo
gì cả
EN: (not) anything; (nothing) at all; (not) any
Học từ này
Flashcard chủ đềMẫu câu có từ này
- 〜たく ないです— Không muốn ~
つかれたから、なにもしたくないです。Tôi mệt nên không muốn làm gì cả.
- 〜ずに、〜— Không làm ~ mà (văn viết)
かれはなにもいわずにかえりました。Anh ấy về mà không nói gì.
Thử ngay
なにも nghĩa là gì?
