Kaku Coach
Động từN3

何なんとか

なんとかnantoka

bằng cách nào đó

EN: something; something or other; so-and-so

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 何なんとかしろ!

    Làm gì đi chứ!

  • そこを何なんとか。

    Hãy châm chước chuyện đó đi.

Thử ngay

何とか nghĩa là gì?