Kaku Coach
Cụm từN3

できれば

dekireba

Nếu có thể

EN: if possible

Tình huống · Tự giới thiệu ngày đầu đi làm

Lan tự giới thiệu ngày đầu đi làm ở công ty.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Dùng thế nào

“Nếu được thì…” — mềm hoá lời nhờ / mong muốn để người nghe dễ từ chối.

Lỗi hay gặp: Nhờ người trên nên đi kèm câu lịch sự: できれば、あした までに おねがい できますか.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

できれば nghĩa là gì?