Kaku Coach
Trạng từN3

既すでに

すでにsudeni

đã

EN: already

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはすでに出かけでかけた。

    Anh ấy đã ra ngoài.

  • すでに20年ねん経たった。

    20 năm đã trôi qua.

Thử ngay

既に nghĩa là gì?