Kaku Coach
Danh từN3

人にん間げん

にんげんningen

con người

EN: human being; human; person

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは、人にん間げんです。

    Anh ấy là con người.

  • 人にん間げんは必かならず死ぬ。

    Con người ai cũng phải chết.

Thử ngay

人間 nghĩa là gì?