Kaku Coach
Động từN3

ノック

nokku

gõ cửa

EN: knock; knocking

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはドアをノックした。

    Anh ấy đã gõ cửa.

  • ドアをノックしなさい。

    Hãy gõ cửa đi.

Thử ngay

ノック nghĩa là gì?