Động từN3
汚す
よごすyogosu
làm bẩn
EN: to pollute; to contaminate; to soil
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 自分の巣をよごすのは悪い鳥。
Con chim hư mới làm bẩn tổ mình.
Thử ngay
汚す nghĩa là gì?
よごすyogosu
làm bẩn
EN: to pollute; to contaminate; to soil
Con chim hư mới làm bẩn tổ mình.
汚す nghĩa là gì?