Kaku Coach
Động từN3

論ろん争そう

ろんそうronsou

tranh luận

EN: dispute; controversy; debate

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 論ろん争そうにやっとけりが付けりがついた。

    Cuộc tranh luận cuối cùng cũng đã ngã ngũ.

  • 彼かれは長い論ろん争そうに引き込ひきこまれた。

    Anh ấy bị cuốn vào một cuộc tranh luận dài.

Thử ngay

論争 nghĩa là gì?