Kaku Coach
Danh từN2

車しゃ掌しょう

しゃしょうshashou

nhân viên soát vé tàu

EN: (train) conductor

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 車しゃ掌しょうさん。次つぎの町まちってどこですか?

    Nhân viên soát vé ơi, thị trấn tiếp theo là ở đâu vậy?

  • オレンジカードは車しゃ掌しょうが販はん売ばいしている。

    Thẻ cam được bán bởi nhân viên soát vé tàu.

Thử ngay

車掌 nghĩa là gì?