Trạng từN2Thân mật
やっぱり
yappari
quả nhiên
EN: as expected; sure enough; just as one thought
Tình huống · Khách hỏi về hàng giao chậm
Khách gọi điện hỏi vì sao hàng đặt trên mạng chưa đến.
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
“Quả nhiên; rốt cuộc vẫn” — dạng nói của やはり. Còn dùng khi đổi ý: やっぱり やめる (thôi, không làm nữa).
Nói sao cho đúng người
- Thân mật · Đang xemやっぱりNói chuyện hằng ngày.
- Trung tínhやはりLịch sự, văn viết.
Nghĩa theo tình huống
1. Quả nhiênĐúng như đã nghĩ.
やっぱり あめが ふった。Quả nhiên trời mưa.
2. Rốt cuộc (đổi ý)Sau khi cân nhắc lại.
やっぱり コーヒーに します。Thôi, tôi lấy cà phê vậy.
Thử ngay
やっぱり nghĩa là gì?
