Kaku Coach
Danh từN2

面めん積せき

めんせきmenseki

diện tích

EN: area (measurement); square measure; size (of land)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 三角形の面めん積せきを求めもとめてくれ。

    Hãy tính diện tích hình tam giác giúp tôi.

  • この都と市しの面めん積せきはどれくらいか。

    Diện tích của thành phố này là khoảng bao nhiêu?

Thử ngay

面積 nghĩa là gì?