Kaku Coach
Danh từN2

特とく色しょく

とくしょくtokushoku

đặc sắc

EN: characteristic; (distinctive) feature; peculiarity

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 湿気の多おおい気き候こうはその半はん島とうの特とく色しょくです。

    Khí hậu ẩm ướt là đặc sắc của bán đảo đó.

  • 日本には多おおくのはっきりとした特とく色しょくがある。

    Nhật Bản có nhiều đặc sắc rõ rệt.

Thử ngay

特色 nghĩa là gì?